nho nhã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ con người có học thức: Chỉ phong thái, cử chỉ, lời nói thể hiện sự lịch sự, tế nhị và có văn hóa, thường gắn liền với hình ảnh của một người đọc sách, có học vấn.
- Thanh tao, lịch sự: Chỉ sự tao nhã, nhã nhặn trong cách ứng xử và sinh hoạt, toát lên vẻ đẹp tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có dáng người và cách nói chuyện rất nho nhã. (Cô ấy có dáng người và cách nói chuyện rất thanh tao, lịch sự.)
- Phong cách sống nho nhã của ông cụ khiến mọi người đều kính trọng. (Phong cách sống lịch sự, có văn hóa của ông cụ khiến mọi người đều kính trọng.)
- Bức thư được viết bằng một lời lẽ nho nhã và sâu sắc. (Bức thư được viết bằng một lời lẽ thanh tao và sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nho nhã" trong văn chương: Thường được dùng để miêu tả phong thái, khí chất của các nhân vật trí thức, các bậc nho sĩ xưa.
- Nhân vật chính trong truyện hiện lên với vẻ nho nhã, đĩnh đạc.
- "nho nhã" như một tiêu chuẩn thẩm mỹ: Dùng để đánh giá một hành vi, lối sống được coi là đẹp, có giá trị văn hóa.
- Một thú vui nho nhã như đánh cờ, ngâm thơ.
Biến thể và từ gần giống
- Nhã nhặn (tính từ): Lịch sự, khiêm tốn trong giao tiếp, ứng xử.
- Anh ấy trả lời một cách rất nhã nhặn.
- Thanh nhã (tính từ): Thanh tao và nhã nhặn, thường dùng cho cử chỉ, trang phục hoặc nghệ thuật.
- Một bộ trang phục thanh nhã.
- Tao nhã (tính từ): Cao quý, lịch sự và tinh tế (thường ở mức độ cao hơn).
- Một không gian sống tao nhã.
Từ đồng nghĩa
- Lịch sự: Có cách cư xử đúng mực, phù hợp với chuẩn mực xã hội.
- Thanh tao: Trong sáng, nhẹ nhàng và cao quý (thường chỉ phẩm chất, thú vui).
- Có học thức: Có kiến thức, hiểu biết rộng.
Từ trái nghĩa
- Thô lỗ: Cư xử thiếu lịch sự, tế nhị.
- Thô tục: Tầm thường, thiếu văn hóa.
- Vụng về: Thiếu sự khéo léo, tinh tế trong hành động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Văn hay chữ tốt, tính nết nho nhã": Thành ngữ ca ngợi người vừa có tài văn chương, vừa có tính cách thanh nhã.
- "Ăn nói nho nhã": Cách nói chuyện lịch sự, có văn hóa.
- Có vẻ con người có học thức.